Mẫu email tiếng Anh để đặt lịch họp với đồng nghiệp và ...
Đề xuất thời gian: Could we schedule a call on [date] at [time]? · Hỏi ý kiến: Please let me know a convenient time for you. · Xác nhận: I confirm our meeting on ...
Time slot là gì? | Từ điển Anh - Việt
I have some available time this afternoon. Dịch: Tôi có một ít thời gian có sẵn chiều nay. Please let me know your available time for the meeting. Dịch: Xin ...
